DANH MỤC THUỐC KÈM BẢNG GIÁ TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN CHƯƠNG MỸ NĂM 2025
| STT | Tên hoạt chất | Tên biệt dược | Số ĐK | Nơi SX | Nồng dộ | Đơn vị | Đường dùng | Đơn giá |
| 1 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) | Rocephin 1g | VN-17036-13 | Thụy Sỹ | 1g | Lọ | Tiêm | 140.416 |
| 2 | Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride) | Ciprobay 500 | VN-14009-11 | Đức | 500mg | Viên | Uống | 13.224 |
| 3 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | Coversyl 5mg | VN-17087-13 | Pháp | 5mg | Viên | Uống | 5.028 |
| 4 | Gliclazide | Diamicron MR | VN-20549-17 | Pháp | 30mg | Viên | Uống | 2.682 |
| 5 | Gliclazide | Diamicron MR 60mg | VN-20796-17 | Pháp | 60mg | Viên | Uống | 5.126 |
| 6 | Azithromycin | Aziphar | VD-23799-15 | Việt Nam | Mỗi 5g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg | Chai | Uống | 69.000 |
| 7 | Loratadin | Clanoz | VD-20550-14 | Việt Nam | 10mg | Viên | Uống | 284 |
| 8 | Metronidazol | Metronidazol 250 | VD-22036-14 | Việt Nam | 250mg | Viên | Uống | 180 |
| 9 | Paracetamol (acetaminophen) | Hapacol Caplet 500 | VD-20564-14 | Việt Nam | 500mg | Viên | Uống | 190 |
| 10 | Gliclazid | Staclazide 80 | VD-35321-21 | Việt Nam | 80mg | Viên | Uống | 1.800 |
| 11 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | Cotrimoxazole 400/80 | VD-23965-15 | Việt Nam | 400mg; 80mg | Viên | Uống | 540 |
| 12 | Aciclovir | Aciclovir 800mg | VD-35015-21 | Việt Nam | 800mg | Viên | Uống | 1.050 |
| 13 | Cefalexin | Cefalexin 500mg | VD-24002-15 | Việt Nam | 500mg | Viên | Uống | 810 |
| 14 | Paracetamol | Paracetamol 500mg | VD-32051-19 | Việt Nam | 500mg | Viên | Uống | 118 |
| 15 | Metronidazol | METRONIDAZOL KABI | VD-26377-17 | Việt Nam | 500mg/ 100ml | Chai nhựa | Tiêm truyền | 5.429 |
| 16 | Gliclazide | Golddicron | VN-18660-15 | Italy (Ý) | 30mg | Viên | Uống | 2.600 |
| 17 | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm 5 ml | VD-18637-13 | Việt Nam | 5ml | Ống | Tiêm | 416 |
| 18 | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm 10ml | VD-21693-14 | Việt Nam | 10ml | Ống | Tiêm | 661 |
| 19 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | Biseptol | VN-20800-17 | Poland (Ba Lan) | Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg | Chai | Uống | 110.000 |
| 20 | Amikacin | Amikacin 500mg/2ml | VD-34747-20 | Việt Nam | 500mg/2ml | Ống | Tiêm | 5.400 |
| 21 | Amoxicilin | Moxilen 500mg | 5,2911E+11 | Cyprus (Cộng hòa Síp) | 500mg | Viên | Uống | 2.350 |
| 22 | Adrenalin | Adrenalin | 8,9311E+11 | Việt Nam | Mỗi ống 1ml chứa: Adrenalin 1mg | Ống | Tiêm | 1.197 |
| 23 | Paracetamol (acetaminophen) | Parazacol 250| + điều tiết 2025 ( 20,000) | VD-28090-17 | Việt Nam | Mỗi gói 1502mg cốm chứa: Paracetamol 250mg | Gói | Uống | 1.600 |
| 24 | Methyl prednisolon | Methylprednisolone MKP 16mg | VD-20028-13 | Việt Nam | 16mg | Viên | Uống | 628 |
| 25 | Ofloxacin | Ofloxacin-POS 3mg/ml | VN-20993-18 | Germany (Đức) | 3mg/ml | Lọ | Nhỏ mắt | 52.900 |
| 26 | Clarithromycin | Agiclari 500 | VD-33368-19 | Việt Nam | 500mg | Viên | Uống | 2.037 |
| 27 | Metronidazol | Metronidazole/Vioser | VN-22749-21 | Greece (Hy Lạp) | 5mg/ml | Chai | Tiêm truyền | 16.700 |
| 28 | Cefalexin | Cephalexin PMP 500 | VD-23828-15 | Việt Nam | 500mg | Viên | Uống | 1.350 |
| 29 | Furosemid | Uloviz | VN-22344-19 | Romania | 40mg | Viên | Uống | 2.800 |
| 30 | Methyl prednisolon | Metilone-4 | VD-24518-16 | Việt Nam | 4mg | Viên | Uống | 566 |
| 31 | Pantoprazol | Pantin 40 | VN-19184-15 | India (Ấn Độ) | 40mg | Viên | Uống | 570 |
| 32 | Bupivacain hydroclorid | Marcaine Spinal Heavy | VN-19785-16 | France (Pháp) | 5mg/ml | Ống | Tiêm | 41.600 |
| 33 | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin 200mg/100ml | VD-35608-22 | Việt Nam | 200mg/100ml | Túi | Tiêm | 11.340 |
| 34 | Ofloxacin | Eyflox ophthalmic solution | VN-21126-18 | Korea (Hàn Quốc) | 3mg/ml | Lọ | Nhỏ mắt | 31.080 |
| 35 | Metronidazol | Metronidazol 250mg | VD-22945-15 | Việt Nam | 250mg | Viên | Uống | 131 |
| 36 | Ofloxacin | Ofloxacin 0,3% | VD-23602-15 | Việt Nam | 15mg/ 5ml | Lọ | Nhỏ mắt | 2.075 |
| 37 | Tranexamic acid | Tranexamic acid 250mg/5ml | VD-26911-17 | Việt Nam | Mỗi 5ml chứa: Acid tranexamic 250mg | Ống | Tiêm | 1.492 |
| 38 | Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) | Pdsolone-40mg | VN-21317-18 | India (Ấn Độ) | 40mg | Lọ | Tiêm | 24.890 |
| 39 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) | Atoris 10mg | VN-18272-14 | Slovenia | 10mg | viên | uống | 809 |
| 40 | Cefazoline | Zolifast 1000 | 893110071224 (VD-23021-15) | Việt Nam | 1000mg | Lọ | Tiêm/ truyền | 17.388 |
| 41 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) | Tenamyd-Cefotaxime 1000 | VD-19443-13 | Việt Nam | 1000mg | Lọ | Tiêm/ truyền | 11.361 |
| 42 | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) | Tenamyd – Ceftazidime 1000 | VD-19447-13 | Việt Nam | 1000mg | Lọ | tiêm/ truyền | 19.488 |
| 43 | Clarithromycin | Clabact 500 | VD-27561-17 | Việt Nam | 500mg | viên | uống | 3.745 |
| 44 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) | Esovex-40 | VN-19597-16 | India | 40mg | Lọ | Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | 15.900 |
| 45 | Meloxicam | Coxnis | VD-31633-19 | Việt Nam | 7,5mg | Viên | Uống | 154 |
| 46 | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | Meropenem/ Anfarm | 520110070623 (VN-20408-17) | Hy Lạp | 1g | Lọ | Tiêm truyền | 62.500 |
| 47 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted); Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat – Avicel (1:1)) | Cepmox-Clav 875 mg/125 mg | VD-33452-19 | Việt Nam | 875mg ; 125mg | Viên | uống | 5.250 |
| 48 | Atorvastatin | Insuact 20 | 893110370523(VD-30491-18) | Việt Nam | 20mg | viên | uống | 318 |
| 49 | Bisoprolol fumarat | Bisoprolol 5mg | VN-22178-19 | Ba Lan | 5mg | Viên | Uống | 604 |
| 50 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) | Haxium 40 | 893110269523 | Việt Nam | 40mg | viên | uống | 840 |
| 51 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512mg) | Ozanier 500mg | 893615262323(GC-293-18) | Việt Nam | 500mg | viên | Uống | 997 |
| 52 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) | Moxifloxacin IMP 400 mg/ 250mL | 893115027624 | Việt Nam | 400mg/ 250ml | Chai | Tiêm truyền | 158.500 |
| 53 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) | Ozzy-40 | 893110481924 (VD-28477-17) | Việt Nam | 40mg | Viên | Uống | 466 |
| 54 | Paracetamol; Tramadol hydrocloride | ULTRADOL | 893111107823 | Việt Nam | 325mg; 37,5mg | Viên | Uống | 896 |
| 55 | Piracetam | Neuropyl 800 | 893110265123 | Việt Nam | 800mg | Viên | Uống | 550 |
| 56 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) | Amlodipine 5 mg Cap | VD-35752-22 | Việt Nam | 5mg | Viên | Uống | 335 |
| 57 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg | Curam 625mg | 900110976524 | Áo | 500mg + 125mg | Viên | Uống | 3.948 |
| 58 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | Koact 625 | 890110517024(VN-18496-14) | Ấn Độ | 500mg; 125mg | Viên | Uống | 3.000 |
| 59 | Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) | Medivernol 1g | 893710197523 | Việt Nam | 1000mg | Lọ | Tiêm | 9.380 |
| 60 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime Sodium) | Oramycin 1.5g | GC-343-22 | Việt Nam | 1,5g | Lọ | Tiêm /truyền | 14.744 |
| 61 | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) | Cefanew | 594110403923 (VN-20701-17) | Romania | 500mg | Viên | Uống | 2.795 |
| 62 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) | Cephalexin PMP 500 | VD-23828-15 | Việt Nam | 500mg | Viên | Uống | 1.335 |
| 63 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) | Ciprofloxacin EG 500 mg | VD-29979-18 | Việt Nam | 500mg | Viên | Uống | 717 |
| 64 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22% esomeprazol (dạng esomeprazol magnesi dihydrat)) | Esomeprazole STADA 20 mg | VD-29349-18 | Việt Nam | 20mg | Viên | Uống | 500 |
| 65 | Irbesartan | Irprestan 150mg | VN-21977-19 (380110516024) | Bulgaria | 150mg | viên | Uống | 1.328 |
| 66 | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) | Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml | 520115986624 (VN-21230-18) | Hy Lạp | 500mg/100ml | Chai | Tiêm truyền | 42.000 |
| 67 | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) | Goldquino 5 Mg/ml Injection | 880115409223 (VN-19990-16) | Hàn Quốc | 500mg | Túi | Tiêm truyền | 40.000 |
| 68 | Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium) | Ulcomez | VN-19282-15 | Ấn Độ | 40mg | Lọ | Tiêm/ Tiêm truyền | 27.390 |
| 69 | Paracetamol | Thermodol | 890110005200 (VN-15189-12) | Ấn Độ | 1g | Lọ | Tiêm truyền | 14.850 |
| 70 | Pregabalin | Davyca | 893110882624 (VD-28902-18) | Việt Nam | 75mg | Viên | Uống | 638 |
| 71 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) | Pms-Rosuvastatin | 754110001100 (VN-18410-14) | Canada | 10mg | Viên | Uống | 888 |
| 72 | Rosuvastatin | Courtois | VD-21987-14 | Việt Nam | 10mg | Viên | Uống | 371 |
| 73 | Telmisartan | Zhekof | VD-21070-14 | Việt Nam | 40mg | Viên | Uống | 458 |
| 74 | Valsartan | Tabarex | 893110435824 (VD-30351-18) | Việt Nam | 80mg | Viên | Uống | 1.050 |
| 75 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) | Sterolow 20 | 893110071124 (VD-28044-17) | Việt Nam | 20mg | Viên | uống | 469 |
| 76 | Morphin | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | VD-24315-16 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 | Việt Nam | 10mg/1ml (dạng muối) | Ống | Tiêm | 7.000 |
| 77 | Ephedrin | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1ml | VN-23066-22 | Anh | 30mg/ml (dạng muối) | Ống | Tiêm | 57.750 |
| 78 | Diazepam | Seduxen 5mg | 599112027923 (VN-19162-15) | Hungary | 5mg | Viên | Uống | 1.260 |
| 79 | Etomidate | Etomidate-Lipuro | VN-22231-19 | Đức | 20mg/10ml | Ống | Tiêm | 120.000 |
| 80 | Paracetamol | Efferalgan | VN-21850-19 | Pháp | 150mg | Viên | Đặt hậu môn | 2.258 |
| 81 | Paracetamol | Efferalgan | VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) | Pháp | 300mg | Viên | Đặt hậu môn | 2.641 |
| 82 | Paracetamol | Efferalgan | VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) | Pháp | 80mg | Viên | Đặt hậu môn | 1.890 |
| 83 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | Maxitrol | VN-21925-19 | Bỉ | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | Tra mắt | 51.900 |
| 84 | Tinidazol | TINIDAZOL KABI | 893115051523 (VD-19570-13) kèm quyết số198 /QĐ-QLD ngày 24/03/2023 | Việt Nam | 500mg/100ml | Chai | Tiêm truyền tĩnh mạch | 17.315 |
| 85 | Tamsulosin HCl | FLOEZY | 840110031023 (VN-20567-17) | Spain | 0.4 mg | Viên | Uống | 12.000 |
| 86 | Men Saccharomyces boulardii | NORMAGUT | QLSP-823-14 | Germany | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | Uống | 6.500 |
| 87 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | PERGLIM M-1 | VN-20806-17 | India | 1mg + 500mg | Viên | Uống | 2.600 |
| 88 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | GLUCOSE 5% | VD-28252-17 | Việt Nam | 5g/100ml | Chai nhựa | Tiêm truyền tĩnh mạch | 7.928 |
| 89 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) | GLUCOSE 10% | VD-25876-16 | Việt Nam | 10g/100ml | Chai | Tiêm truyền tĩnh mạch | 9.970 |
| 90 | Natri clorid | NATRI CLORID 0,9% | 893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 | Việt Nam | 0,9g/100ml | Chai nhựa | Tiêm truyền tĩnh mạch | 6.027 |
| 91 | Natri clorid | NATRI CLORID 0,9% | 893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 | Việt Nam | 0,9g/100ml | Chai nhựa | Tiêm truyền tĩnh mạch | 6.640 |
| 92 | Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat | LACTATED RINGER’S AND DEXTROSE | VD-21953-14 | Việt Nam | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | Chai | Tiêm truyền tĩnh mạch | 10.899 |
| 93 | Glibenclamid + metformin hydrocloride | Metovance | VD-29195-18 | Việt Nam | 5mg + 500mg | Viên | Uống | 2.100 |
| 94 | Candesartan Cilexetil | Candesartan BluePharma | 560110002624 (VN-20392-17) | Bồ Đào Nha | 8mg | Viên | uống | 4.560 |
| 95 | Ambroxol hydrochlorid | Drenoxol | VN-21986-19 | Bồ Đào Nha | 30mg/ 10mL | Ống | uống | 8.600 |
| 96 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | D-Cure 25.000 IU | VN-20697-17 | Bỉ | 25.000IU | Ống | Uống | 36.800 |
| 97 | Silymarin | Silymax-F | VD-27202-17 | Việt Nam | 140 mg | Viên | Uống | 980 |
| 98 | Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 40mg/ml | Medphatobra 40 | VN-22357-19 | Đức | 40mg/ml | Ống | Tiêm/ Tiêm truyền | 49.500 |
| 99 | Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | MEPOLY | VD-21973-14 | Việt Nam | (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml | Lọ | Nhỏ mắt, mũi, tai | 37.000 |
| 100 | Fluorometholon acetat | NAVALDO | VD-30738-18 | Việt Nam | 5mg/5ml | Lọ | Nhỏ mắt | 22.000 |
| 101 | Natri hyaluronat | VITOL | VD-28352-17 | Việt Nam | 18mg/10ml – Lọ 12ml | Lọ | Nhỏ mắt | 39.000 |
| 102 | Trimetazidine dihydrochloride | Trimpol MR | VN-19729-16 (SĐK gia hạn mới: 590110080523) | Poland | 35mg | Viên | Uống | 2.600 |
| 103 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib | Atovze 10/10 | VD-30484-18 Gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 | Việt Nam | 10mg + 10mg | Viên | Uống | 5.375 |
| 104 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib | Atovze 20/10 | VD-30485-18 Gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 | Việt Nam | 20mg + 10mg | Viên | Uống | 6.500 |
| 105 | Pravastatin natri | Pravastatin SaVi 10 | VD-25265-16 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 | Việt Nam | 10mg | Viên | Uống | 4.150 |
| 106 | Gelatin tannat | Tanagel | VN-19132-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1589 Phụ lục II) | Tây Ban Nha | 250mg | Gói | Uống | 4.500 |
| 107 | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5 mg | Tonios-0,5 | VD3-44-20 | Việt Nam | 0,5 mg | Viên | Uống | 13.350 |
| 108 | Naproxen | Ameproxen 500 | VD-25741-16 | Việt Nam | 500mg | Viên | Uống | 2.050 |
| 109 | Ampicilin + Sulbactam | Nerusyn 1,5g | VD-26158-17 | Việt Nam | 1g + 0,5g | Lọ | Tiêm | 40.000 |
| 110 | Lansoprazol | Scolanzo | VN-21361-18 | Spain | 30mg | Viên | Uống | 9.500 |
| 111 | Mebeverin Hydroclorid | Opeverin | VD-21678-14 | Việt Nam | 135mg | Viên | Uống | 1.430 |
| 112 | Sắt fumarat + acid folic | Fefolic DWP 322mg/350mcg | VD-35844-22 | Việt Nam | 322 mg + 0,35 mg | Viên | uống | 798 |
| 113 | Telmisartan + hydroclorothiazid | Mibetel HCT | VD-30848-18 | Việt Nam | 40mg + 12,5mg | Viên | Uống | 3.990 |
| 114 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | Mezatrihexyl | VD-32826-19 | Việt Nam | 250 mg + 120 mg | Viên | Uống | 1.491 |
| 115 | Drotaverin hydroclorid | Drotusc Forte | VD-24789-16 | Việt Nam | 80mg | Viên | Uống | 987 |
| 116 | Aciclovir | Agiclovir 400 | VD-33369-19 | Việt Nam | 400mg | Viên | Uống | 798 |
| 117 | Magnesi aspartat + kali aspartat | Dipartate | VD-26641-17 | Việt Nam | 140mg + 158mg | Viên | Uống | 1.008 |
| 118 | Cefixim | Bactirid 100mg/5ml dry suspension | VN-20148-16 (có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Pakistan | 100mg/5ml, 40ml | Lọ | Uống | 59.000 |
| 119 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | Enhydra 10/12.5 | VD-34004-20 | Việt Nam | 10mg + 12,5mg | Viên | Uống | 2.600 |
| 120 | Cefoperazone + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn của Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium) | Kimose | 893110391523(SĐK cũ: VD-17777-12) | Việt Nam | 1g + 500mg | Lọ | Tiêm | 41.000 |
| 121 | Propofol | Fresofol 1% Mct/Lct | VN-17438-13 | Áo | 1%, 20ml | Ống | Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | 25.380 |
| 122 | Ketoprofen | Fastum Gel | VN-12132-11 | Ý | 2,5g/100g gel, 30g | Tuýp | Bôi ngoài da | 47.500 |
| 123 | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | Viacoram 3.5mg/2.5mg | VN3-46-18 | Ailen | 3,5mg; 2,5mg | Viên | Uống | 5.960 |
| 124 | Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | Coveram 5mg/5mg | VN-18635-15 | Ailen | 5mg; 5mg | Viên | Uống | 6.589 |
| 125 | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg | Viacoram 7mg/5mg | VN3-47-18 | Ailen | 7mg; 5mg | Viên | Uống | 6.589 |
| 126 | Progesterone (dạng hạt mịn) | Utrogestan 200mg | VN-19020-15 | CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ | 200mg | Viên | Uống, đặt âm đạo | 14.848 |
| 127 | Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg | ACC 200 | VN-19978-16 | Đức | 200mg | Gói | Uống | 1.645 |
| 128 | Ketotifen | Ketofen-Drop | VD-31073-18 | Việt Nam | 0,5mg/ml × 0,4ml | Ống | Nhỏ mắt | 5.500 |
| 129 | Naloxon hydroclorid | BFS-Naloxone | VD-23379-15 | Việt Nam | 0,4mg/1ml | Ống | Tiêm | 29.400 |
| 130 | Nicardipin | BFS-Nicardipin | VD-28873-18 | Việt Nam | Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml | Lọ | Tiêm | 84.000 |
| 131 | Digoxin | Digoxin-BFS | VD-31618-19 | Việt Nam | 0,25mg/1ml | Lọ | Tiêm | 16.000 |
| 132 | Glycerol | Stiprol | VD-21083-14 | Việt Nam | 6,75g/9g | Tuýp | Thụt trực tràng | 6.930 |
| 133 | Bacillus subtilis | Domuvar | 893400090523 (QLSP-902-15) | Việt Nam | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | Uống | 5.250 |
| 134 | Terbutalin | Arimenus | 893110281023 (VD-26002-16) | Việt Nam | 1mg/1ml | Lọ | Tiêm | 19.950 |
| 135 | Vitamin B1 + B6 + B12 | Cosyndo B | VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023) | Việt Nam | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | Uống | 1.100 |
| 136 | N-Acetyl DL-Leucin | SaViLeucin | VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 | Việt Nam | 500mg | Viên | Uống | 2.200 |
| 137 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 3B- Medi | 893110113023 (VD-22915-15); GH 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 | Việt Nam | 125mg + 125mg + 250 mcg | Viên | Uống | 1.100 |
| 138 | Cefdinir | Bravine Inmed | VD-29159-18 | Việt Nam | 125mg/5ml x 30ml | Lọ | Uống | 80.262 |
| 139 | Pravastatin natri | Fasthan 20 | VD-28021-17 | Việt Nam | 20mg | Viên | Uống | 6.450 |
| 140 | Lactobacillus acidophilus | Andonbio | VD-20517-14 | Việt Nam | 75mg | Gói | Uống | 1.195 |
| 141 | Cefamandol | Tenadol 1000 | VD-35454-21 | Việt Nam | 1000mg | Lọ | Tiêm | 63.000 |
| 142 | Amlodipin + atorvastatin | Amdepin Duo | VN-20918-18 | India | 5mg + 10mg | Viên | Uống | 3.700 |
| 143 | Acid acetylsalicylic | Camzitol | VN-22015-19 | Portugal | 100mg | Viên | Uống | 2.900 |
| 144 | Moxifloxacin | Moxifloxacin 400mg/250ml | VD-35545-22 | Việt Nam | 400mg/ 250ml x 250ml | Túi | Tiêm truyền | 227.000 |
| 145 | Metformin hydrochlorid | MetSwift XR 750 | 890110186023 | India | 750mg | Viên | Uống | 1.800 |
| 146 | Levofloxacin | Fluituss | VN-22750-21 | Hy Lạp | 5mg/ml x 5ml | Lọ | Nhỏ mắt | 84.000 |
| 147 | Ramipril | Ramizes 2.5 | VN-17354-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024) | Ukraine | 2,5mg | Viên | Uống | 2.196 |
| 148 | Meclofenoxat | Bidilucil 500 | 893110051223(VD-20667-14) | Việt Nam | 500 mg | Lọ | Thuốc tiêm/truyền | 58.000 |
| 149 | Famotidin | A.T Famotidine 40 inj | VD-24728-16 | Việt Nam | 40mg/5ml | Lọ | Tiêm | 68.000 |
| 150 | Ampicilin + Sulbactam | Ama-Power | VN-19857-16(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) | Rumani | 1g + 0,5g | Lọ | Tiêm | 61.702 |
| 151 | Dutasterid | Dutasteride-5A FARMA 0,5mg | VD-33759-19 | Việt Nam | 0,5mg | Viên | Uống | 4.300 |
| 152 | Gliclazid + Metformin | Melanov-M | VN-20575-17 | Ấn Độ | 80mg + 500mg | Viên | Uống | 3.700 |
| 153 | Ivabradin | Bravigo 5 mg | 520110185423 | Hy Lạp | 5mg | Viên | Uống | 6.800 |
| 154 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | Enaplus HCT 10/25 | VD-34905-20 | Việt Nam | 10 mg + 25 mg | Viên | Uống | 3.500 |
| 155 | Salbutamol sulfat | Sallet | VD-34495-20 | Việt Nam | 2mg/5ml | ống | Uống | 3.660 |
| 156 | Gliclazide | Gliclada 60mg modified – release tablets | VN-21712-19 | Slovenia | 60mg | Viên | Uống | 4.800 |
| 157 | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | Ceftizoxim 1g | 893110252523 (VD-29757-18) | Việt Nam | 1g | Lọ | Tiêm | 64.000 |
| 158 | Sucralfat | Sucrafil Suspension | VN-19105-15 | Ấn Độ | 1g/10ml | Lọ | Uống | 130.000 |
| 159 | Bromhexin hydroclorid | Agi-Bromhexine 16 | VD-30270-18 | Việt Nam | 16mg | Viên | Uống | 630 |
| 160 | Cefoperazon + sulbactam | Sulraapix 2g | VD-35471-21 | Việt Nam | 1g + 1g | Lọ | Tiêm/Tiêm truyền | 74.000 |
| 161 | Cloxacilin | Syntarpen | VN-21542-18 | Ba Lan | 1g | Lọ | Tiêm/Tiêm truyền | 60.000 |
| 162 | Neostigmine methylsulfate | Pinadine Inj | VN-20064-16 | Hàn Quốc | 0,5mg/ml | Ống | Tiêm | 9.200 |
| 163 | Diclofenac natri | Elaria 100mg | VN-20017-16 | Cộng hòa Síp | 100mg | Viên | Đặt hậu môn | 14.000 |
| 164 | Desloratadin | Desbebe | VN-20422-17 | Ấn Độ | 30mg/60ml | Lọ | Uống | 61.500 |
| 165 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | Fabamox 1g | VD-23035-15 | Việt Nam | 1000mg | Viên | Uống | 3.300 |
| 166 | Ofloxacin | Ofloxacin 200mg/100ml | VD-35584-22 | Việt Nam | 200mg/100ml | Chai | Tiêm truyền | 135.000 |
| 167 | Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat); Levodopa | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg | VN-22761-21 | Ấn Độ | 10mg + 100mg | Viên | Uống | 2.900 |
| 168 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib | Atovze 40/10 | VD-34579-20 | Việt Nam | 40mg+10mg | Viên | Uống | 7.500 |
| 169 | Famotidin | A.T Famotidine inj 20 mg | VD-34118-20 | Việt Nam | 20mg/2ml | Lọ | Tiêm/Tiêm truyền | 34.650 |
| 170 | Insulin Glargine | Glaritus | 890410091623 (QLSP-1069-17) | Ấn Độ | 300IU/3ml | Ống | Tiêm/Tiêm truyền | 209.000 |
| 171 | Insulin người (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan | Wosulin-30/70 | SP3-1224-21 | Ấn Độ | 40IU/ml | Lọ | Tiêm/Tiêm truyền | 90.000 |
| 172 | Piracetam | Piracetam-Egis | VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) | Hungary | 400mg | Viên | Uống | 1.220 |
| 173 | Imidapril hydroclorid | Idatril 5mg | VD-18550-13 | Việt Nam | 5mg | Viên | Uống | 3.700 |
| 174 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Lahm | VD-20361-13 | Việt Nam | 800mg + 611,76mg + 80mg | Gói | Uống | 3.150 |
| 175 | Metformin hydroclorid | DH-Metglu XR 1000 | VD-27507-17 | Việt Nam | 1000mg | viên | uống | 1.680 |
| 176 | Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat); Natri acetat trihydrat | Acetate Ringer | VD-35076-21 | Việt Nam | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri acetat trihydrat 1,9g | Chai | Tiêm truyền | 15.500 |
| 177 | Bezafibrat | Zafular | VN-19248-15 | Cyprus | 200mg | Viên | Uống | 4.500 |
| 178 | Bisoprolol | CORNEIL-2,5 | 893110103223 (VD-20358-13) | Việt Nam | 2,5mg | Viên | Uống | 450 |
| 179 | Esomeprazol | STADNEX 40 CAP | VD-22670-15 | Việt Nam | 40mg | Viên | Uống | 5.900 |
| 180 | Phenobarbital | Garnotal 10 | VD-31519-19 | Việt Nam | 10 mg | Viên | Uống | 140 |
| 181 | Spiramycin; Metronidazol | Daphazyl | VD-28787-18 (893115264223) | Việt Nam | 750.000IU + 125mg | Viên | Uống | 1.990 |
| 182 | Ambroxol HCl | Ambroxol | VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD | Việt Nam | 15mg/5 ml | Chai | Uống | 8.900 |
| 183 | Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl | Magnesi – B6 | VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD | Việt Nam | 470mg + 5mg | Viên | Uống | 600 |
| 184 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | Scilin M30 (30/70) | QLSP-0648-13 | Ba Lan | 40IU/ml x 10ml | Lọ | Tiêm | 104.000 |
| 185 | Amoxicilin + Acid clavulanic | Midantin | VD-25724-16(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) | Việt Nam | 1g + 0,2g | Lọ | Tiêm | 24.000 |
| 186 | Calci clorid dihydrat | Calci clorid 500mg/ 5ml | VD-22935-15(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) | Việt Nam | 500mg/ 5ml | Ống | Tiêm | 838 |
| 187 | Kali clorid | Kali clorid 500mg/ 5ml | VD-23599-15(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) | Việt Nam | 500mg/ 5ml | Ống | Tiêm | 997 |
| 188 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | Lisonorm | VN-22644-20 | Hungary | 5mg+10mg | Viên | Uống | 5.250 |
| 189 | Cefdinir | Cefdinir 125 | VD-22123-15 | Việt Nam | 125mg/2,5g | Gói | Uống | 1.635 |
| 190 | Atropin sulfat | Atropin sulfat | VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Việt Nam | 0,25mg/1ml | Ống | Tiêm | 430 |
| 191 | Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) | Levocin | 893114219323 | Việt Nam | 50 mg/10ml | Ống | Tiêm | 84.000 |
| 192 | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | Lidonalin | VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Việt Nam | 36mg+0,018mg/1,8ml | Ống | Tiêm | 4.410 |
| 193 | Diphenhydramin hydroclorid | Dimedrol | VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Việt Nam | 10mg/ml | Ống | Tiêm | 480 |
| 194 | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | Noradrenalin | VD-24902-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Việt Nam | 1mg/1ml | Ống | Tiêm | 21.500 |
| 195 | Papaverin hydroclorid | Paparin | 893110375423 (VD-20485-14) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) | Việt Nam | 40mg/2ml | Ống | Tiêm | 2.400 |
| 196 | N-Acetyl – DL – Leucin | Vintanil 1000 | VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Việt Nam | 1000mg/10ml | Ống | Tiêm | 23.500 |
| 197 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | Vinsalmol 5 | 893115305623 (VD-30605-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) | Việt Nam | 5mg/2,5ml | Ống | Khí dung | 8.400 |
| 198 | salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) | Vinsalpium | VD-33654-19 | Việt Nam | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | Khí dung | 12.600 |
| 199 | Acid amin | Aminic | VN-22857-21 | Nhật Bản | 10%/200ml | Túi | Tiêm truyền tĩnh mạch | 105.000 |
| 200 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | Oresol new | VD-23143-15 | Việt Nam | 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g | Gói | Uống | 1.050 |
| 201 | Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid | Oresol | VD-29957-18 | Việt Nam | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | Uống | 1.470 |
| 202 | Lá khôi, Ô tặc cốt, Khổ sâm, Dạ cẩm, Cỏ hàn the. | Folitat dạ dày | VD-29242-18 | Việt Nam | 160mg+ 120mg+ 0,12g+ 0,12g+ 0,12g | Viên | Uống | 1.700 |
| 203 | Diệp hạ châu đắng, xuyên tâm liên, bồ công anh, cỏ mực | Atiliver Diệp hạ châu | VD-22167-15 | Việt Nam | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | uống | 1.950 |
| 204 | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | An thần ích trí | VD-29389-18 | Việt Nam | Cao khô 350mg gồm: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg | Viên | Uống | 1.680 |
| 205 | Lá thường xuân | Siro ho Haspan | VD-24896-16 | Việt Nam | Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg | Ống | Uống | 4.600 |
| 206 | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Diệp hạ châu vạn xuân | VD-29579-18; CV gia hạn số: 81/QĐ-YDCT ngày 12/4/ 2023 | Việt Nam | 10g; 5g; 2g; 2g; 5g; 1g. | Gói | Uống | 4.620 |
| 207 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | V.phonte | VD-33981-19 | Việt Nam | Cao khô hỗn hợp dược liệu 390mg (tương ứng với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg) | Viên | Uống | 830 |
| 208 | Cao đặc Diệp hạ châu (tương tương 1,25g Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (tương đương với 1g Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (tương đương với 0,25g Chi tử). | Nhuận gan P/H | VD-24998-16 | Việt Nam | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | Uống | 560 |
| 209 | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu ( tương đương với Thục địa 400mg; Ngưu tất 400mg; Xuyên khung 300mg; Ích mẫu 300mg). | Hoạt huyết Phúc Hưng | VD-24511-16 | Việt Nam | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | Uống | 800 |
| 210 | Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) | Suncurmin | VD-34594-20 | Việt Nam | 30g | Chai ≥100ml | Uống | 54.000 |
| 211 | Cao khô rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả, Cao đậu tương lên men | Tuần hoàn não Thái Dương | VD-27326-17 | Việt Nam | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | Uống | 2.916 |
| 212 | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | Phong tê thấp Hyđan | VD-24402-16 (gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | Việt Nam | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Gói | Uống | 3.255 |
| 213 | Bột Mã tiền chế (tương đương: Mã tiền 50mg); Bột kép dược liệu (tương đương: Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg) | Frentine | VD-25306-16 (gia hạn GĐKLH số 38/QĐ-YDCT ngày 07/03/2023) | Việt Nam | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | Uống | 1.710 |
| 214 | Men bia ép tinh chế | Biofil | VD-22274-15 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Việt Nam | 4g/10ml | Ống | Uống | 2.500 |
| 215 | Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ | Thập toàn đại bổ | VD-22494-15 | Việt Nam | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg | Viên | Uống | 2.600 |
| 216 | Thục địa +Hoài sơn(bột) + Đương quy(bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa + Cao đặc quả hạ khô thảo | Sáng mắt | VD-24070-16 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) | Việt Nam | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | Uống | 650 |
| 217 | Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + Tế tân + Methyl salicylat | Cồn xoa bóp Jamda | VD-21803-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Việt Nam | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ ≥ 50ml | Dùng ngoài | 18.000 |
| 218 | Natri clorid | NATRI CLORID 0,9% | 893110039623 | Việt Nam | 0,9g/100ml×500ml | Chai nhựa | Tiêm truyền tĩnh mạch | 6.640 |
| 219 | Natri hyaluronat | Vitol | 893110454524 (VD-28352-17) | Việt Nam | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | Nhỏ mắt | 39.000 |
| 220 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | Mezatrihexyl | 893100507024 (VD-32826-19) | Việt Nam | 250 mg + 120 mg | Viên | Uống | 1.491 |
| 221 | Metformin hydrochlorid | MetSwift XR 750 | 890110186023 | India | 750mg | Viên | Uống | 1.680 |
| 222 | Famotidin | A.T Famotidine 40 inj | 893110468424(VD-24728-16) | Việt Nam | 40mg/ 5ml | Lọ | Tiêm | 68.000 |
| 223 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | Fabamox 1g | 893110168724 (VD-23035-15) | Việt Nam | 1000mg | Viên | Uống | 3.300 |
| 224 | Metformin hydroclorid | DH-Metglu XR 1000 | VD-27507-17 | Việt Nam | 1000mg | Viên | Uống | 1.680 |
| 225 | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat); Natri acetat trihydrat | Acetate Ringer | VD-35076-21 | Việt Nam | 3g; 0,15g; 0,075g; 1,9g | Chai | Tiêm truyền | 15.500 |
| 226 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | Vinsalmol 5 | 893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) | Việt Nam | 5mg/2,5ml | Ống | Khí dung | 8.400 |
| 227 | Sevofluran | Sevorane | 800114034723 | Ý | 250ml | Chai | Gây mê qua đường hô hấp | 3.578.500 |
| 228 | Pantoprazole (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) | Pantin 40 | VN-19184-15 | Ấn Độ | 40mg | Viên | Uống | 570 |
| 229 | Tranexamic acid | Tranexamic acid 250mg/5ml | 893110485224 (VD-26911-17) | Việt Nam | 250mg/5ml | Ống | Tiêm | 1.492 |
| 230 | Diazepam | Diazepam 10mg/2ml | 893112683724 (VD-25308-16) | Việt Nam | 10mg/2ml | Ống | Tiêm | 5.250 |
| 231 | Ketamin (hydroclorid) | Ketamine Panpharma 50mg/ml | 11/2024-P ngày 17/05/2024 | Đúc | 500mg/100ml | Lọ | Tiêm | 65.360 |
| 232 | Fentanyl | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | VN-22494-20 | Đúc | 100mcg/2ml | Ống | Tiêm | 18.000 |
| 233 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | PERGLIM M-1 | VN-20806-17 | India | 1mg + 500mg | Viên | Uống | 2.600 |
| 234 | Natri clorid | NATRI CLORID 0,9% | 893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 | Việt Nam | 0,9g/100ml | Chai nhựa | Tiêm truyền tĩnh mạch | 6.640 |
| 235 | Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat | LACTATED RINGER’S AND DEXTROSE | VD-21953-14 | Việt Nam | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | Chai | Tiêm truyền tĩnh mạch | 10.899 |
| 236 | Glibenclamid + metformin hydrocloride | Metovance | 893110260523 (VD-29195-18) | Việt Nam | 5mg + 500mg | Viên | Uống | 2.100 |
| 237 | Metformin hydrochlorid | MetSwift XR 750 | 890110186023 | India | 750mg | Viên | Uống | 1.800 |
| 238 | Gliclazid + Metformin | Melanov-M | VN-20575-17 | Ấn Độ | 80mg + 500mg | Viên | Uống | 3.700 |
| 239 | Metformin hydroclorid | DH-Metglu XR 1000 | VD-27507-17 | Việt Nam | 1000mg | viên | uống | 1.680 |
| 240 | Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat); Natri acetat trihydrat | Acetate Ringer | VD-35076-21 | Việt Nam | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri acetat trihydrat 1,9g | Chai | Tiêm truyền | 15.500 |
| 241 | Diphenhydramin hydroclorid | Dimedrol | VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Việt Nam | 10mg/ml | Ống | Tiêm | 480 |
| 242 | Papaverin hydroclorid | Paparin | 893110375423 (VD-20485-14) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) | Việt Nam | 40mg/2ml | Ống | Tiêm | 2.400 |
| 243 | Pravastatin natri | Fasthan 20 | VD-28021-17 | Việt Nam | 20mg | Viên | Uống | 6.450 |
| 244 | Insulin Glargine | Glaritus | 890410091623 (QLSP-1069-17) | Ấn Độ | 300IU/3ml | Ống | Tiêm/Tiêm truyền | 209.000 |
| 245 | Ampicilin + Sulbactam | Ama-Power | VN-19857-16(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) | Rumani | 1g + 0,5g | Lọ | Tiêm | 61.702 |
| 246 | Paracetamol | Parazacol 250 | VD-28090-17 | Việt Nam | Mỗi gói 1502mg cốm chứa: Paracetamol 250mg | Gói | Uống | 1.600 |
| 247 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | GLUCOSE 5% | VD-28252-17 | Việt Nam | 5g/100ml | Chai nhựa | Tiêm truyền tĩnh mạch | 7.928 |
| 248 | Diazepam | Diazepam 10mg/2ml | 893112683724(VD-25308-16) | Việt Nam | 10mg/2ml | Ống | Tiêm | 5.250 |
| 249 | Fentanyl | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | VN-22494-20 | Đức | 0,1mg/ 2ml | Ống | Tiêm | 18.000 |
| 250 | Ketamin | Ketamine Panpharma 50 mg/ml | 26/2024-P ngày 20/11/2024 | Đức | 500mg/ 10ml | Lọ | Tiêm | 65.360 |
| 251 | Midazolam | Midazolam B. Braun 5mg/ml | 400112002224(VN-21177-18) | Đức | 5mg/1 ml x 1ml | Ống | Tiêm, truyền tĩnh mạch | 20.100 |
| 252 | Morphin | Osaphine | 893111169724(VD-28087-17) | Việt Nam | 10mg/1ml (dạng muối) | Ống | Tiêm | 7.000 |
| 253 | Ephedrin | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 | Pháp | 30mg/ml | Ống | Tiêm truyền tĩnh mạch | 57.750 |
| 254 | Povidon iodin | Povidon iod 10% | VD-21325-14 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 (Thẻ kho) | Việt Nam | 10%/500ml | Chai | Dùng ngoài | 44.602 |
| 255 | Diosmin | Imvarix 600 | 8,9311E+11 | Việt Nam | 600mg | Viên | Uống | 5.100 |
| 256 | Diazepam | Seduxen 5mg | 599112027923 | Hungary | 5mg | Viên | Uống | 1.260 |
| 257 | Acid amin | Aminoleban | VD-36020-22 | Việt Nam | 200ml | Túi | Tiêm truyền tĩnh mạch | 104.000 |
| 258 | Ringer acetat | Ringer’s Acetate | 893110056323 | Việt Nam | 500ml | Túi | Tiêm truyền tĩnh mạch | 19.800 |
| 259 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | Quimodex | 893115316900(VD-31346-18) | Việt Nam | (0,5% + 0,1%)/6ml | Lọ | Nhỏ mắt | 20.000 |
| 260 | Natri hyaluronat | Samaca | 893100326724(VD-30745-18) | Việt Nam | 0,1% × 6ml | Lọ | Nhỏ mắt | 25.000 |
| 261 | Tamsulosin hydrochloride | FLOEZY | 840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam – Đợt 112 | Spain | 0,4 mg | Viên | Uống | 12.000 |
| 262 | Men Saccharomyces boulardii đông khô | NORMAGUT | QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam – Đợt 44 | Germany | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | Uống | 6.500 |
| 263 | Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O | Ringer lactate | VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) | Việt Nam | (3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml | Chai | Tiêm truyền tĩnh mạch | 6.884 |
| 264 | Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat | Lactated Ringer’s and Dextrose | VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) | Việt Nam | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | Chai | Tiêm truyền tĩnh mạch | 10.899 |
| 265 | Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) | Medocef 1g | 529110033725 (VN-22168-19) | Cyprus | 1g | Lọ | Tiêm | 53.000 |
| 266 | Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | TimoTrav | VN-23179-22 | Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp | (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml | Lọ | Nhỏ mắt | 292.000 |
| 267 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | D-Cure 25.000 IU | VN-20697-17 | Bỉ | 25.000IU | Ống | Uống | 36.800 |
| 268 | Silymarin | Silymax – F | VD-27202-17 | Việt Nam | 140 mg | Viên | Uống | 980 |
| 269 | Amlodipin + atorvastatin | Stefamlor 5/10 | 8,9311E+11 | Việt Nam | 5mg + 10mg | Viên | Uống | 3.700 |
| 270 | Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | Mepoly | 893110420024 (VD-21973-14) | Việt Nam | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | Nhỏ mắt, mũi, tai | 37.000 |
| 271 | Miconazole | Vadikiddy | VD-35641-22 | Việt Nam | 2% | Tuýp | Dùng ngoài | 25.000 |
| 272 | Fluorometholon acetat | Navaldo | 893110087324 (VD-30738-18) | Việt Nam | 5mg/5ml | Lọ | Nhỏ mắt | 22.000 |
| 273 | Natri hyaluronat | Vitol | 893110454524 (VD-28352-17) | Việt Nam | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | Nhỏ mắt | 39.000 |
| 274 | Fluticasone propionate | Meseca | 893110551724 (VD-23880-15) | Việt Nam | 50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) | Lọ | Xịt mũi | 96.000 |
| 275 | Trimetazidin dihydrochlorid | Metazydyna | 590110170400 (VN-21630-18) | Ba Lan | 20mg | Viên | Uống | 1.890 |
| 276 | Kali clorid | Kalium Chloratum Biomedica | VN-14110-11 (Thông báo gia hạn số: 6209e/QLD-ĐK ngày 15/03/2024) | CH Séc | 500mg | Viên | Uống | 1.785 |
| 277 | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) | Cefotiam 1 g | 893110146123 | Việt Nam | 1g | Lọ | Tiêm | 60.000 |
| 278 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); ezetimib | Atovze 10/10 | 893110369923 (VD-30484-18) | Việt Nam | 10mg + 10mg | Viên | Uống | 5.375 |
| 279 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + ezetimib | Atovze 20/10 | 893110393624 (VD-30485-18) | Việt Nam | 20mg + 10mg | Viên | Uống | 6.500 |
| 280 | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) | Tonios-0,5 | 893114594024 (SĐK cũ: VD3-44-20) | Việt Nam | 0,5mg | Viên | Uống | 13.350 |
| 281 | Naproxen | Ameproxen 500 | 893110220100 (SĐK cũ: VD-25741-16) | Việt Nam | 500mg | Viên | Uống | 2.050 |
| 282 | Chlorpheniramin + Dextromethophan | Vacoridex | 893110690924 (SĐK cũ: VD-28205-17) | Việt Nam | 4mg + 30mg | Viên | Uống | 800 |
| 283 | Ampicilin + sulbactam | Nerusyn 1,5g | 893110387824 (SĐK cũ: VD-26158-17) | Việt Nam | 1g + 0,5g | Lọ | Tiêm | 40.000 |
| 284 | Lansoprazol | Scolanzo | 840110010125 (SĐK cũ: VN-21361-18) | Spain | 30mg | Viên | Uống | 9.500 |
| 285 | Progesteron | Progesterone 200mg | 840110168400 | Spain | 200mg | Viên | Uống, đặt âm đạo | 14.000 |
| 286 | Telmisartan + hydroclorothiazid | Mibetel HCT | 893110409524 (VD-30848-18) | Việt Nam | 40mg + 12,5mg | Viên | Uống | 3.990 |
| 287 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | Mezatrihexyl | 893100507024 (VD-32826-19) | Việt Nam | 250 mg + 120 mg | Viên | Uống | 1.491 |
| 288 | Methocarbamol | Mycotrova 1000 | 893110158024 (VD-27941-17) | Việt Nam | 1000mg | Viên | Uống | 2.289 |
| 289 | Bromhexin hydroclorid | Agi-Bromhexine 16 | 893110200724 (VD-30270-18) | Việt Nam | 16mg | Viên | Uống | 630 |
| 290 | Saccharomyces boulardii | Bolabio | 893400306424 (QLSP-946-16) | Việt Nam | 10^9CFU/1g | Gói | Uống | 3.300 |
| 291 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | Comiaryl 2mg/500mg | 893110617124 (VD-33885-19) | Việt Nam | 2mg + 500mg | Viên | Uống | 2.499 |
| 292 | Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat + Natri citrat dihydrat + Natri clorid | Oremute 5 | 893110639524 (QLĐB-459-14) | Việt Nam | 2700mg + 300mg + 35mg + 580mg + 520mg | Gói | Uống | 2.750 |
| 293 | Cefixim | Bactirid 100mg/5ml dry suspension | VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Pakistan | 100mg/5ml × 40ml | Chai/Lọ | Uống | 59.000 |
| 294 | Enalapril + hydrochlorothiazid | Enhydra 10/12.5 | VD-34004-20 | Việt Nam | 10mg + 12,5mg | Viên | Uống | 2.600 |
| 295 | Famotidin | A.T Famotidine 40 inj | 893110468424(VD-24728-16) | Việt Nam | 40mg/5ml | Lọ | Tiêm | 68.000 |
| 296 | Natri clorid | Natri clorid 0,9% | 893110615324(VD-32457-19) | Việt Nam | 0,9%/100ml | Túi | Tiêm truyền | 4.700 |
| 297 | Ketoprofen | Fastum Gel | VN-12132-11 | Ý | 2,5g/100g gel, 30g | Tuýp | Bôi ngoài da | 49.833 |
| 298 | Clarithromycin | Klacid | 899110399323 | Indonesia | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Lọ | Uống | 103.140 |
| 299 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | Volulyte 6% | VN-19956-16 | Đức | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | Tiêm truyền | 110.000 |
| 300 | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | Natrixam 1.5mg/5mg | 3,0011E+11 | Pháp | 1,5mg; 5mg | Viên | Uống | 4.987 |
| 301 | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | Viacoram 3.5mg/2.5mg | VN3-46-18 | Ailen | 3,5mg; 2,5mg | Viên | Uống | 5.960 |
| 302 | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | Viacoram 7mg/5mg | VN3-47-18 | Ailen | 7mg; 5mg | Viên | Uống | 6.589 |
| 303 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | VN-18353-14 | Pháp | 5 mg; 1,25mg | Viên | Uống | 6.500 |
| 304 | Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) | Granisetron Kabi 1mg/ml | VN-21199-18 | Bồ Đào Nha | 1mg/ml | Ống | Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | 27.850 |
| 305 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Symbicort Turbuhaler | VN-20379-17 | Thụy Điển | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | Hít/Dạng hít | 219.000 |
| 306 | Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg | ACC 200 | VN-19978-16 | Đức | 200mg | Gói | Uống | 1.600 |
| 307 | Rocuronium Bromid | Rocuronium-BFS | 893114281823 | Việt Nam | 50mg/5ml | Ống | Tiêm | 41.000 |
| 308 | Phytomenadion | Phytok | 893110591924 (VD-28882-18) | Việt Nam | 20 mg/1ml x 5ml | Ống | Uống | 150.000 |
| 309 | Digoxin | Digoxin-BFS | 893110288900 (VD-31618-19) | Việt Nam | 0,25mg/1ml | Lọ | Tiêm | 16.000 |
| 310 | Bacillus subtilis | Domuvar | 893400090523 | Việt Nam | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | Uống | 5.250 |
| 311 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Apigel-Plus | VD-33983-20 | Việt Nam | 800mg + 800mg + 80mg/ 10ml | Gói | Uống | 3.850 |
| 312 | Vitamin B1 + B6 + B12 | Cosyndo B | 893110342324 (VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023)) | Việt Nam | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | Uống | 1.100 |
| 313 | Nicardipin | Itamecardi 10 | 893110582324 | Việt Nam | 10mg/10ml | Lọ | Tiêm truyền | 84.000 |
| 314 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | Lamuzid 500/5 | 893110056523 | Việt Nam | 5mg + 500mg | Viên | Uống | 2.310 |
| 315 | N-Acetyl DL-Leucin | SaViLeucin | 893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18) | Việt Nam | 500mg | Viên | Uống | 2.085 |
| 316 | Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate | Valygyno | 893110181924 ( VD-25203-16) | Việt Nam | 100.000UI+35.000UI+35.000 UI | Viên | Đặt âm đạo | 3.570 |
| 317 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 3B-Medi | 893110113023 ( VD-22915-15) | Việt Nam | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | Uống | 1.100 |
| 318 | Cetirizin dihydrochlorid | Bluecezine | VN-20660-17 | Portugal | 10mg | Viên | Uống | 4.000 |
| 319 | Cefdinir | Bravine Inmed | 893110295400 (VD-29159-18) | Việt Nam | 125mg/5ml x 30ml | Lọ | Uống | 80.262 |
| 320 | Lovastatin | Lowsta 20mg | 529110030223 (VN-17513-13) | Cyprus | 20mg | Viên | Uống | 3.450 |
| 321 | Glimepirid + Metformin hydrochloride | THcomet – GP2 | 893110001723 | Việt Nam | 2mg + 500mg | Viên | Uống | 3.000 |
| 322 | Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam | Buflan 2g | 8,9361E+11 | Việt Nam | 1g + 1g | Lọ | Tiêm | 183.750 |
| 323 | Bisoprolol fumarat | Bisoprolol Fumarat 2,5 mg | 893110091500 | Việt Nam | 2,5mg | Viên | Uống | 450 |
| 324 | Esomeprazol | Stadnex 40 CAP | VD-22670-15 | Việt Nam | 40mg | Viên | Uống | 5.100 |
| 325 | Calci carbonat + Vitamin D3 | CALCIDVN | VD-31105-18 | Việt Nam | 1250mg (tương đương 500mg calci) + 440IU | Gói | Uống | 5.000 |
| 326 | Aescinat natri | Vinsinat 5mg | 893110200823 | Việt Nam | 5mg | Lọ | Tiêm/ Tiêm truyền | 61.600 |
| 327 | Meclophenoxat | Bidilucil 500 | 893110051223 (VD-20667-14) | Việt Nam | 500mg | Lọ | Tiêm | 58.000 |
| 328 | Glibenclamid + Metformin | Glutowin Plus | 890110435723 | Ấn Độ | 5mg + 1000mg | Viên | Uống | 3.200 |
| 329 | Gliclazid + Metformin | Melanov-M | VN-20575-17 | Ấn Độ | 80mg + 500mg | Viên | Uống | 3.700 |
| 330 | Dutasterid | Dutasteride-5A FARMA 0,5mg | 893110009200(VD-33759-19) | Việt Nam | 0,5mg | Viên | Uống | 4.300 |
| 331 | Ketotifen | Ketofen-Drop | 893110880124 (VD-31073-18) | Việt Nam | 0,5mg/ml × 3ml | Ống | Nhỏ mắt | 25.000 |
| 332 | Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol | Novotane Ultra | 893100212400(VD-26127-17) | Việt Nam | (4mg+3mg)/ml ×5ml | Ống | Nhỏ mắt | 45.000 |
| 333 | Metformin hydroclorid | MetSwift XR 750 | 890110186023 | India | 750mg | Viên | Uống | 1.680 |
| 334 | Cefoperazon+ Sulbactam (dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri) | Vibatazol 1g/0,5g | 893110687824(SĐK cũ: VD-30594-18) | Việt Nam | 1g + 0,5g | Lọ | Tiêm | 42.000 |
| 335 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | Augbactam 1g/200mg | 893110691824(VD-29319-18) | Việt Nam | 1g + 0,2g | Lọ | Tiêm/ Tiêm truyền | 23.200 |
| 336 | Spironolactone | Spirovell | 640110350424 | Phần Lan | 25mg | Viên | Uống | 2.835 |
| 337 | Enalapril maleat+ Hydroclorothiazid | Enaplus HCT 10/25 | VD-34905-20 | Việt Nam | 10 mg + 25 mg | Viên | Uống | 3.500 |
| 338 | Ampicilin + sulbactam | Ama-Power | VN-19857-16(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) | Rumani | 1g + 0,5g | Lọ | Tiêm | 57.500 |
| 339 | Desloratadin | Desbebe | VN-20422-17 | Ấn Độ | 30mg/60ml | Lọ | Uống | 61.500 |
| 340 | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat) | Omeusa | 594110008023 | Romania | 500mg | Lọ | Tiêm | 52.000 |
| 341 | Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat); Levodopa | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg | VN -22761-21 | Ấn Độ | 10mg; 100mg | Viên | Uống | 2.900 |
| 342 | Ramipril | Heraace 5 | 893110003923 | Việt Nam | 5mg | Viên | Uống | 2.499 |
| 343 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | Acigmentin 562,5 | 893110359623 (SĐK cũ: VD-21219-14) (Công văn gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) | Việt Nam | 500mg + 62,5mg | Viên | Uống | 4.800 |
| 344 | Perindopril + Amlodipine | Amlessa 4mg/10mg Tablets | 383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) | Slovenia | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | Uống | 5.680 |
| 345 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | Bixebra 5 mg | VN-22877-21 | Slovenia | 5 mg | Viên | Uống | 6.800 |
| 346 | Gliclazide | Gliclada 60mg modified – release tablets | 383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) | Slovenia | 60mg | Viên | Uống | 4.800 |
| 347 | Colchicin | Colchicina Seid 1mg Tablet | 840115989624 (VN-22254-19) | Spain | 1mg | Viên | Uống | 5.200 |
| 348 | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | Ceftizoxim 1g | 893110252523 (VD-29757-18) | Việt Nam | 1g | Lọ | Tiêm | 64.000 |
| 349 | Bismuth subsalicylat | Ulcersep | 893110056223 | Việt Nam | 262,5mg | Viên | Uống | 3.900 |
| 350 | Budesonide | Dkasonide | 893110148523 | Việt Nam | 64mcg/ 0,05ml | Lọ | Xịt mũi | 90.000 |
| 351 | Ketotifen (Dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat 1mg) | Ketotifen Helcor 1mg | VN-23267-22 | Romania | 1mg | Viên | Uống | 5.420 |
| 352 | Аmikacin (dưới dạng amikacin sulphat) | Amikacin 125mg/ml | 380110782824 (VN-17406-13) | Bungary | 250mg/2ml | Ống | Tiêm/ Tiêm truyền | 31.000 |
| 353 | Candesartan Cilexetil | Candesartan BluePharma | 560110002624 (VN-20392-17) | Bồ Đào Nha | 8mg | Viên | Uống | 4.560 |
| 354 | Ambroxol hydrochlorid | Drenoxol | VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) | Bồ Đào Nha | 30mg/ 10mL | Ống | Uống | 8.600 |
| 355 | Cefamandol | Cefamandol 1g | VD-25795-16 | Việt Nam | 1000mg | Lọ | Tiêm | 35.000 |
| 356 | Ceftriaxon | Trikaxon 2g | VD-31968-19 | Việt Nam | 2g | Lọ | Tiêm | 28.500 |
| 357 | Perindopril Erbumin + Indapamid | Kozemix | 893110894624 (VD-33575-19) | Việt Nam | 8mg + 2,5mg | Viên | Uống | 3.450 |
| 358 | Sucralfat | Sucrafil Suspension | VN-19105-15 | Ấn Độ | 1g/10ml × 200ml | Chai/Lọ | Uống | 130.000 |
| 359 | Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol | Lusfatop | 3,0011E+11 | France | (40mg + 0,04mg)/4ml | Ống/Lọ | Tiêm/ Tiêm truyền | 80.000 |
| 360 | Sắt fumarat + acid folic | Fefolic DWP 322mg/350mcg | VD-35844-22 | Việt Nam | 322 mg + 0,35 mg | Viên | Uống | 798 |
| 361 | Drotaverin clohydrat | Drotusc Forte | 893110024600 (VD-24789-16) | Việt Nam | 80mg | Viên | Uống | 987 |
| 362 | Bromhexine hydroclorid | Bromhexin DHT Solution 8/5 | VD-36013-22 | Việt Nam | 8mg/5ml | Gói | Uống | 4.284 |
| 363 | Carbocistein | Ausmuco 750V | 893100847024 (VD-31668-19) | Việt Nam | 750mg | Viên | Uống | 2.499 |
| 364 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | Dipartate | 893110221924 (VD-26641-17) | Việt Nam | 140mg + 158mg | Viên | Uống | 1.008 |
| 365 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | Hasanbest 500/2.5 | 893110457724 (VD-32391-19) | Việt Nam | 2,5mg + 500mg | Viên | Uống | 1.678 |
| 366 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid | UmenoHCT 10/12,5 | 893110393924 (VD-29131-18) | Việt Nam | 10mg + 12,5mg | Viên | Uống | 2.700 |
| 367 | Famotidine | A.T Famotidine inj 20 mg | 893110287800 (VD-34118-20) | Việt Nam | 20mg/2ml | Lọ | Tiêm tĩnh mạch/Truyền tĩnh mạch | 34.650 |
| 368 | Pravastatin | Pravastatin DWP 30mg | VD-35225-21 | Việt Nam | 30mg | Viên | Uống | 2.499 |
| 369 | Mebeverin hydroclorid | Mebeverin DWP 135 mg | 893110285524 | Việt Nam | 135mg | Viên | Uống | 987 |
| 370 | Diclofenac natri | Elaria 100mg | VN-20017-16 | Cộng hòa Síp | 100mg | Viên | Đặt trực tràng | 14.500 |
| 371 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | Fabamox 1g | 893110168724 (VD-23035-15) | Việt Nam | 1000mg | Viên | Uống | 3.300 |
| 372 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) | Levofloxacin 750 | 893115957024 | Việt Nam | 750mg | Viên | Uống | 3.500 |
| 373 | Diluted isosorbide mononitrate tương ứng isosorbide mononitrate | Vasotrate-30 OD | 890110008700(VN-12691-11) | Ấn Độ | 30mg | Viên | Uống | 2.553 |
| 374 | Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương nhôm hydroxyd 0,44g); Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương magnesi hydroxyd 0,390g) | LC Lucid | VD-34083-20 | Việt Nam | (3,384g + 1,3g)/10g | Gói | Uống | 3.200 |
| 375 | Insulin Glargine | Glaritus | 890410091623 | Ấn Độ | 300IU/3ml | Ống | Tiêm | 209.000 |
| 376 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | Wosulin 30/70 | 890410177200 (VN-13913-11) | Ấn Độ | 100IU/ml x 3ml | Ống | Tiêm | 76.500 |
| 377 | N-Acetyl-dl-leucin | Atileucine inj | 893110058324 (VD-25645-16) | Việt Nam | 1000mg/10ml | Ống | Tiêm | 24.000 |
| 378 | Bromhexin hydroclorid | Brosuvon 8mg | 893100714624 (VD-29284-18) | Việt Nam | 8mg/5ml x 50ml | Chai | Uống | 50.000 |
| 379 | Glucose khan | Glucose 5% | 893110118123 | Việt Nam | 5g/100ml x 100ml | Chai | Tiêm truyền | 7.307 |
| 380 | Natri clorid | Natri clorid 0,9% | 893110118423 | Việt Nam | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | Tiêm truyền | 6.177 |
| 381 | Piracetam | Apratam | SĐK cũ: VN-15827-12, SĐK gia hạn: 594110027825 | Romania | 400mg | Viên | Uống | 1.600 |
| 382 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | Perglim M-1 | 890110035323 | India | 1mg + 500mg | Viên | Uống | 2.600 |
| 383 | Imidapril hydroclorid | Idatril 5mg | VD-18550-13 | Việt Nam | 5mg | Viên | Uống | 3.700 |
| 384 | Fenofibrat micronised | Fenbrat 200M | 893110398724 | Việt Nam | 200mg | Viên | Uống | 2.900 |
| 385 | Moxifloxacin | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | 380115024125 (VN-22375-19) | Bulgaria | 5mg/ml x 5ml | Lọ | Nhỏ mắt | 79.400 |
| 386 | Bezafibrat | Zafular | VN-19248-15 | Cyprus | 200mg | Viên | Uống | 4.500 |
| 387 | Nicorandil | Nicomen Tablets 5mg | 471110002700 (VN-22197-19) | Đài Loan | 5mg | Viên | Uống | 3.300 |
| 388 | Paracetamol | Efferalgan | VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) | Pháp | 80mg | Viên | Đặt hậu môn | 1.890 |
| 389 | Paracetamol | Efferalgan | VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) | Pháp | 300mg | Viên | Đặt hậu môn | 2.641 |
| 390 | Paracetamol | Efferalgan | VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) | Pháp | 150mg | Viên | Đặt hậu môn | 2.258 |
| 391 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | Maxitrol | VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) | Bỉ | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | Tra mắt | 51.900 |
| 392 | Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) | Humulin 30/70 Kwikpen | QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) | Pháp | 300IU/3ml | Bút tiêm | Tiêm | 105.800 |
| 393 | Spiramycin; Metronidazol | Daphazyl | 893115264223 | Việt Nam | 750.000IU + 125mg | Viên | Uống | 1.990 |
| 394 | Ambroxol HCl | Ambroxol | 893100138324 | Việt Nam | 0,3 % (kl/tt) | Chai | Uống | 8.900 |
| 395 | Etomidate | Etomidate-Lipuro | 400110984524 (VN-22231-19) (gia hạn GĐKLH số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) | Đức | 20mg/10ml | Chai/lọ/ống | Tiêm/ Tiêm truyền | 120.000 |
| 396 | Aciclovir | Aciclovir 5% | VD-18434-13 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Việt Nam | 5%/5g | Tuýp | Dùng ngoài | 4.100 |
| 397 | Aciclovir | Mediclovir | VD-34095-20 | Việt Nam | 3%/5g | Tuýp | Tra mắt | 49.350 |
| 398 | Bacillus subtilis | Biosubtyl-II | QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021) | Việt Nam | 107 – 108 CFU/ 250mg | Viên | Uống | 1.400 |
| 399 | Betamethason | Betamethason | 893110654524 (VD-28278-17) (gia hạn GĐKLH số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) | Việt Nam | 0,064%×30g | Tuýp | Dùng ngoài | 31.500 |
| 400 | Metformin HCL + Glibenclamide | Glumeben 500mg/5mg | 893110040723 | Việt Nam | 500mg + 5mg | Viên | Uống | 1.280 |
| 401 | Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) | Levocin | 893114219323 | Việt Nam | 50mg/10ml | Ống | Tiêm | 84.000 |
| 402 | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | Lidonalin | 893110689024 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) | Việt Nam | 36mg+18mcg/1,8ml | Ống | Tiêm | 4.410 |
| 403 | Diphenhydramin hydroclorid | Dimedrol | 893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) | Việt Nam | 10mg/ml | Ống | Tiêm | 630 |
| 404 | Papaverin hydroclorid | Paparin | 893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) | Việt Nam | 40mg/2ml | Ống | Tiêm | 2.400 |
| 405 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | Vinsalmol 5 | 893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) | Việt Nam | 5mg/2,5ml | Lọ | Khí dung | 8.400 |
| 406 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | Vinsalmol | 893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) | Việt Nam | 2,5mg/2,5ml | Lọ | Khí dung | 4.410 |
| 407 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) | Vinsalpium | 893115604024 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) | Việt Nam | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Lọ | Khí dung | 12.600 |
| 408 | Kali clorid | Kali clorid 10% | VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Việt Nam | 500mg/5ml | Ống | Tiêm | 935 |
| 409 | Acid amin | Aminic | VN-22857-21 | Nhật Bản | 10%/200ml | Túi | Tiêm truyền tĩnh mạch | 105.000 |
| 410 | Sodium chloride | Sodium chloride 0,9% | VD-35673-22 | Việt Nam | 0,9%/500ml | Túi | Tiêm truyền | 19.500 |
| 411 | Sodium Chloride; Sodium Lactate; Potassium Chloride; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) | Ringer’s Lactate | VD-36022-22 | Việt Nam | Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g | Túi | Tiêm truyền | 19.950 |
| 412 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | Tavanic | VN-19455-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) | Pháp | 500 mg | Viên | Uống | 36.550 |
| 413 | Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) | Duoplavin | 300110793024 (VN-22466-19) | Pháp | 100 mg; 75 mg | Viên | Uống | 20.828 |
| 414 | Drotaverine hydrochloride | No-Spa 40mg/2ml | VN-23047-22 | Hungary | 40mg/2 ml | Ống | Tiêm | 5.306 |
| 415 | Insulin glargine | Lantus Solostar | QLSP-857-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) | Đức | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | Tiêm dưới da | 257.145 |
| 416 | Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% | Xylocaine Jelly | VN-19788-16 | Thụy Điển | 2% | Tuýp | Dùng ngoài | 66.720 |
| 417 | Sevofluran | Sevorane | 800114034723 | Ý | 250ml | Chai | Gây mê qua đường hô hấp | 3.578.500 |
| 418 | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | Sympal | VN-22698-21 | Ý | 50mg/2ml | Ống | Tiêm | 21.210 |
| 419 | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | Sympal | VN2-522-16 | CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) | 25mg | Viên | Uống | 5.513 |
| 420 | Bilastine | Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) | VN2-496-16 | Ý | 20mg | Viên | Uống | 9.300 |
| 421 | Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam | Rocephin 1g I.V | VN-17036-13 | Thụy Sỹ | 1g | Lọ | Tiêm | 140.416 |
| 422 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | Ciprobay 500 | 800115179523 | Ý | 500mg | Viên | Uống | 13.224 |
| 423 | Trimetazidine dihydrochloride | Vastarel MR | VN-17735-14 | Pháp | 35mg | Viên | Uống | 2.705 |
| 424 | Nifedipin | Adalat LA 30mg | 400110400623 | Đức | 30mg | Viên | Uống | 9.454 |
| 425 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | Coversyl 5mg | VN-17087-13 | Pháp | 5mg | Viên | Uống | 5.028 |
| 426 | Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | Daflon 500mg | VN-22531-20 | Pháp | 450mg; 50mg | Viên | Uống | 3.886 |
| 427 | Itoprid hydrochlorid | Elthon 50mg | VN-18978-15 | Nhật | 50mg | Viên | Uống | 4.556 |
| 428 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | Solu-Medrol | VN-20330-17 | Bỉ | 40mg | Lọ | Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) | 41.871 |
| 429 | Gliclazide | Diamicron MR | VN-20549-17 | Pháp | 30mg | Viên | Uống | 2.682 |
| 430 | Gliclazide | Diamicron MR 60mg | VN-20796-17 | Pháp | 60mg | Viên | Uống | 5.126 |
| 431 | Budesonide | Pulmicort Respules | VN-22715-21 | Úc | 500mcg/2ml | Ống | Hít/Đường hô hấp | 13.834 |
| 432 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | Ventolin Inhaler | VN-18791-15 | Tây Ban Nha | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | Xịt theo đường miệng | 76.379 |
| 433 | Diclofenac natri | Voltaren 75mg/3ml | VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) | Slovenia | 75mg/3ml | Ống | Tiêm | 18.066 |
| 434 | Diclofenac diethylamine | Voltaren Emulgel | 760100073723 | Thụy Sĩ | 1,16g/100g | Tuýp | Ngoài da | 68.500 |
| 435 | Tobramycin + Dexamethasone | Tobradex | VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) | Bỉ | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | Nhỏ mắt | 47.300 |
| 436 | Levofloxacin hydrat | Cravit | VN-19340-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) | Nhật | 25mg/5ml | Lọ | Nhỏ mắt | 88.515 |
| 437 | Ofloxacin | Oflovid | VN-19341-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) | Nhật | 15mg/5ml | Lọ | Nhỏ mắt | 55.872 |
| 438 | Insulin aspart (rDNA) | Novorapid FlexPen | QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Pháp | 300U/3ml | Bút tiêm | Tiêm | 225.000 |
| 439 | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | NovoMix 30 FlexPen | QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) | Pháp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | Tiêm | 200.508 |
| 440 | Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | QLSP-1087-18 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | Tiêm | 178.080 |
| 441 | Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | Tiêm | 178.080 |
| 442 | Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | Combigan | 539110074923 | Ireland | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | Nhỏ mắt | 183.514 |
| 443 | Pirenoxin | Kary Uni | 499110080823 | Nhật | 0,25mg/5ml | Lọ | Nhỏ mắt | 32.424 |
| 444 | Thục địa +Hoài sơn(bột) + Đương quy(bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo | Sáng mắt | VD-24070-16 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) | Việt Nam | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | Uống | 650 |
| 445 | Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + Tế tân + Methyl salicylat | Cồn xoa bóp Jamda | VD-21803-14 (893110307200) (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | Việt Nam | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ ≥ 50ml | Dùng ngoài | 18.000 |
| 446 | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | Tioga | VD-29197-18 | Việt Nam | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | Uống | 950 |
| 447 | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Tràng hoàng vị khang | VN-19438-15 | China | 4g+2g | Viên | Uống | 7.800 |
| 448 | Lá Thường xuân | Siro ho Haspan | VD-24896-16 | Việt Nam | Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg | Ống | Uống | 4.200 |
| 449 | Diệp hạ châu đắng, xuyên tâm liên, bồ công anh, cỏ mực | Atiliver Diệp hạ châu | VD-22167-15 | Việt Nam | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | Uống | 1.950 |
| 450 | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | An thần ích trí | VD-29389-18 | Việt Nam | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | Viên | Uống | 1.300 |
| 451 | Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ | Thập toàn đại bổ | VD-22494-15 | Việt Nam | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg | Viên | Uống | 2.400 |
| 452 | Cao khô hỗn hợp:(tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng); Bột Bạch thược; Bột Xuyên khung. | Tuzamin | VD-24355-16 Gia hạn số: 86/QĐ-YDCT ngày 03/06/2021 | Việt Nam | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | Uống | 2.730 |
| 453 | Mã tiền chế,Thương truật,Hương phụ tứ chế,Mộc hương ,Địa liền,Quế chi | Frentine | VD-25306-16 | Việt Nam | 50mg.20mg,13mg,8mg,6mg,3mg | Viên | Uống | 1.710 |
| 454 | Actiso | Trabogan | VD-27247-17 | Việt Nam | 600mg | Gói | Uống | 4.000 |
| 455 | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo HM | 893210130200(VD-27237-17) | Việt Nam | 600mg | Gói | Uống | 3.720 |
| 456 | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | Tuần hoàn não Thái Dương | 893200131600(SĐK cũ: VD-27326-17) | Việt Nam | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | Uống | 2.916 |
| 457 | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Diệp hạ châu Vạn xuân | VD-29579-18 | Việt Nam | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g) | Gói | Uống | 4.620 |
| 458 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | V.phonte | VD-33981-19 | Việt Nam | Cao khô hỗn hợp dược liệu 390mg (tương ứng với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg) | Viên | Uống | 830 |
| 459 | Đan sâm, Tam thất | Đan sâm- tam thất | VD-27649-17 | Việt Nam | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | Uống | 600 |
| 460 | Công thức bào chế cho 1 lọ 15ml: Gừng tươi 3g | PQA Dầu Gừng | 893200724424 (VD-32299-19) | Việt Nam | 3g/15ml | Lọ | Dùng ngoài | 45.000 |
| 461 | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | Phong tê thấp Hyđan | VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | Việt Nam | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Gói | Uống | 3.255 |
| 462 | Men bia ép tinh chế | Biolusty | 893200120100 | Việt Nam | 4g/10ml | Ống | Uống | 2.478 |
| 463 | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | Nhuận gan P/H | VD-24998-16 | Việt Nam | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | Uống | 610 |
| 464 | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | Hoạt huyết Phúc Hưng | VD-24511-16 | Việt Nam | 120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) | Viên | Uống | 835 |
| 465 | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | Phong thấp vương | VD-31792-19 (QĐGH GĐKLH số: 226/QĐ-YDCT ngày 21/08/2023) | Việt Nam | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | Uống | 1.500 |
| 466 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) | Datpagi 10 | 893110342800 | Việt Nam | 10mg | Viên | Uống | 2.688 |
| 467 | Ginkgo biloba | Gikorcen | VN-22803-21 | Hàn Quốc | 120mg | Viên | Uống | 6.500 |
| 468 | Tinidazol | Gludazim | VD-35678-22 | Việt Nam | 400mg/100ml | Chai/Lọ/ Túi | Tiêm truyền | 30.000 |
| 469 | Piracetam | Quibay | 858110018825 (SĐK cũ: VN-15822-12) | Slovakia | 1g/5ml | Lọ/Ống | Tiêm/ Tiêm truyền | 10.028 |
| 470 | Propofol | Fresofol 1% Mct/Lct | VN-17438-13 | Áo | 1% (10mg/ml) | Ống | Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | 35.000 |
| 471 | Levothyroxine sodium 0,1mg | Berlthyrox 100 | 400110179525 | Đức | 0,1mg | Viên | Uống | 720 |
| 472 | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | SMOFlipid 20% | VN-19955-16 | Áo | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm | 150.000 |
| 473 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) | Ziusa | 893110033500 (VD-26292-17) | Việt Nam | 600mg | Lọ | Uống | 66.150 |
| 474 | Gliclazid + Metformin | Melanov-M | VN-20575-17 | Ấn Độ | 80mg + 500mg | Viên | Uống | 3.700 |
| 475 | Ceftizoxime (dưới dạng Ceftizoxime sodium) | Ceftizoxime 2g | 893110280124 | Việt Nam | 2g | Lọ | Tiêm | 81.800 |
| 476 | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | CEFTIZOXIM 2G | 893110039724 | Việt Nam | 2g | Lọ | Tiêm | 94.500 |
| 477 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | Wosulin 30/70 | 890410177200 (VN-13913-11) | Ấn Độ | 100IU/ml x 3ml | Ống | Tiêm | 76.500 |
| 478 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | Wosulin 30/70 | 890410177200 (VN-13913-11) | Ấn Độ | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | Tiêm | 99.000 |
| 479 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | Glucose 5% | 893110118123 | Việt Nam | 5g/100ml x 500ml | Chai | Tiêm truyền | 7.449 |
| 480 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | Perglim M-1 | 890110035323 | India | 1mg + 500mg | Viên | Uống | 2.600 |
| 481 | Metformin hydrochlorid | Panfor SR-750 | VN-20188-16 | India | 750mg | Viên | Uống | 1.680 |
| 482 | Neostigmin methylsulfat | Vinstigmin | 893114078724(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) | Việt Nam | 0,5mg/ml | Ống | Tiêm | 3.390 |
| 483 | Hoàng kỳ 2g; Thục địa 2g; Đương quy 1,5g; Bạch truật 1,5g; Bạch thược 1,5g; Phục linh 1,5g; Xuyên khung 1g; Nhân sâm 1g; Cam thảo 0,5g; Quế 0,5g. | PQA Thập Toàn Đại Bổ | TCT-00193-24 | Việt Nam | 2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g/5ml | Ống ≥ 10ml | Uống | 4.900 |
| 484 | ‘Hoàng kỳ 1g; Đương quy 1g; Bạch truật 1g; Nhân sâm 1g; Toan táo nhân 1g; Long nhãn 1g; Phục thần 1g; Viễn chí 1g; Mộc hương 0,5g; Cam thảo 0,33g. | PQA Quy Tỳ Thang | TCT-00194-24 | Việt Nam | 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g/5ml | Ống ≥ 10ml | Uống | 3.850 |
| 485 | Lá khôi; Ô tặc cốt; Khổ sâm; Dạ cẩm; Cỏ hàn the | Folitat dạ dày | VD-29242-18 | Việt Nam | 160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g | Viên | Uống | 2.000 |
| 486 | Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) | Heraprostol | 893110465724(VD-29544-18) | Việt Nam | 200mcg | Viên | Uống | 3.400 |
| 487 | Progesterone (dạng hạt mịn) | Utrogestan 200mg | 840110179823(VN-19020-15) | Tây Ba Nha | 200mg | Viên | Uống, đặt âm đạo | 14.848 |
| 488 | Diphenhydramin hydroclorid | Dimedrol | 893110688824VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) | Việt Nam | 10mg/ml | Ống | Tiêm | 630 |
| 489 | Papaverin hydroclorid | Paparin | 893110375423 (VD-20485-14) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) | Việt Nam | 40mg/2ml | Ống | Tiêm | 2.400 |
| 490 | Acid Tranexamic | Cammic | VD-23729-15 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) | Việt Nam | 500mg/5ml | Ống | Tiêm | 3.440 |
| 491 | Tenofovir disoproxil fumarat | Tefostad T300 | 893110253500 (VD-23982-15) | Việt Nam | 300mg | Viên | Uống | 2.800 |
| 492 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | Cotrimoxazole 800/160 | VD-23966-15; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 201/ QĐ-QLD đến ngày 20/04/2027 | Việt Nam | 800mg + 160mg | Viên | Uống | 920 |
| 493 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | Bixazol | 893110921224 (VD-32509-19) | Việt Nam | (200mg + 40mg)/10ml | Ống | Uống | 5.000 |