| BẢNG GIÁ VẬT TƯ Y TẾ NĂM 2025 | |||
| STT | Tên vật tư y tế | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) |
| 1 | Kim luồn tĩnh mạch các số | Cái | 12.800 |
| 2 | Ống thông dạ dày số | Cái | 3.800 |
| 3 | Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (20ml) | Cái | 2.100 |
| 4 | Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (50ml, không kim) | Cái | 4.200 |
| 5 | Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (5ml) | Cái | 700 |
| 6 | Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (10ml) | Cái | 1.200 |
| 7 | Kim tiêm ECO | Cái | 350 |
| 8 | Bộ dây truyền dịch HTA sử dụng một lần | Cái | 4.000 |
| 9 | Dây oxy 2 nhánh (các cỡ) | Cái | 5.700 |
| 10 | Bông gạc đắp vết thương 8 x 15cm vô trùng | Miếng | 1.500 |
| 11 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng 2m | Miếng | 5.500 |
| 12 | Dụng cụ chắn lưỡi, tạo đường thở số (Airway) | Cái | 5.800 |
| 13 | Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | Miếng | 350 |
| 14 | Mặt nạ gây mê số | Cái | 28.000 |
| 15 | Mặt nạ thở oxy có túi kích cỡ | Cái | 18.000 |
| 16 | Ống dẫn lưu | Cái | 10.500 |
| 17 | Ống thông hậu môn MPV | Cái | 4.200 |
| 18 | Ống thông tiểu 1 nhánh | Cái | 9.500 |
| 19 | Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (1ml) | Chiếc | 630 |
| 20 | Dây hút đàm số ( 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24) | Cái | 3.500 |
| 21 | Ống thông nội khí quản có bóng | Cái | 14.500 |
| 22 | Kim chọc dò, gây tê tủy sống SPINOCAN | Cái | 29.000 |
| 23 | Bộ kim cánh bướm Tanako | Cái | 1.200 |
| 24 | Mặt nạ xông khí dung | Cái | 16.000 |
| 25 | Dây nối bơm tiêm điện | Cái | 6.300 |
| 26 | Túi Camera M6, Vô trùng | Cái | 5.300 |
| 27 | Ống thông tiểu 2 nhánh (các cỡ) | Cái | 11.500 |
| 28 | Bộ bóng bơm truyền dịch dùng một lần | Bộ | 320.000 |
| 29 | Bộ gây tê ngoài màng cứng Uniever | Bộ | 275.000 |
| 30 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp vô trùng | Miếng | 525 |
| 31 | Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu đa sợi dạng bện số 1 | Sợi | 66.000 |
| 32 | Chỉ Nylon các số | Sợi | 13.000 |
| 33 | Chỉ thép | Sợi | 210.000 |
| 34 | Chỉ Catgut các số (2/0-5/0) | Sợi | 13.300 |
| 35 | Chỉ Catgut số 1/0 | Sợi | 18.900 |
| 36 | Chỉ ethilon 9.0 | Sợi | 285.000 |