| STT | MA_LOAI_KCB | MA_KHOA | TEN_KHOA | GIUONG_PD | GIUONG_TK | GIUONG_HSCC |
| 1 | 4 | K02 | Khoa Hồi sức cấp cứu | 17 | 25 | 25 |
| 2 | 4 | K16 | Khoa Đông y | 25 | 25 | |
| 3 | 4 | K19 | Khoa Ngoại tổng hợp | 50 | 55 | 4 |
| 4 | 4 | K282930 | Khoa Liên chuyên khoa (Tai Mũi Họng – Răng Hàm Mặt – Mắt) | 20 | 21 | 2 |
| 5 | 4 | K27 | Khoa Phụ – Sản | 30 | 30 | 4 |
| 6 | 4 | K11 | Khoa Truyền nhiễm | 45 | 48 | 4 |
| 7 | 4 | K03 | Khoa Nội tổng hợp | 60 | 68 | 4 |
| 8 | 4 | K18 | Khoa Nhi | 43 | 46 | 4 |