| STT | MA_LOAI_KCB | MA_KHOA | TEN_KHOA | GIUONG_PD | GIUONG_TK | GIUONG_HSCC |
| 1 | 4 | K02 | Khoa Hồi sức cấp cứu | 15 | 22 | 22 |
| 2 | 4 | K16 | Khoa Đông y | 25 | 27 | |
| 3 | 4 | K282930 | Khoa Liên chuyên khoa (Tai Mũi Họng – Răng Hàm Mặt – Mắt) | 20 | 21 | 2 |
| 4 | 4 | K11 | Khoa Truyền nhiễm | 50 | 53 | 4 |
| 5 | 4 | K19 | Khoa Ngoại tổng hợp | 48 | 53 | 4 |
| 6 | 4 | K27 | Khoa Phụ – Sản | 19 | 20 | 4 |
| 7 | 4 | K03 | Khoa Nội tổng hợp | 62 | 70 | 4 |
| 8 | 4 | K18 | Khoa Nhi | 51 | 52 | 4 |